📈 ThuaTriStock
Đang tải dữ liệu…
📐 Chỉ số kỹ thuật nhanh
🎯 Đánh giá tiêu chí đầu tư — Ngắn / Trung / Dài hạn
📚 Phương pháp đa yếu tố & mô hình quỹ đầu tư (bấm để mở)

Không có phương pháp "thắng 90–100%"

Không phương pháp nào thắng 90–100% khi kết hợp kỹ thuật + tin tức. Quỹ chuyên nghiệp dùng đa yếu tố (multi-factor) để nâng xác suất và kỷ luật quản trị rủi ro.
Phương phápTỷ lệ thắng (nếu kỷ luật)
Cơ bản + Vĩ mô + Kỹ thuật + Dòng tiền65–80%
CANSLIM + Tin tức + Khối lượng60–75%
Wyckoff + Volume + Vĩ mô60–75%
Price Action + Volume + Tin tức55–70%
ICT/SMC + Tin tức50–70%
Chỉ dùng MACD, RSI, MA45–60%

Mô hình 5 bước nhiều quỹ dùng

1. Lọc vĩ mô — lãi suất, tỷ giá, GDP, CPI, chính sách chính phủ, dòng vốn ngoại. → chỉ mua khi vĩ mô thuận lợi.
2. Lọc ngành — ngành hưởng lợi chính sách, chu kỳ ngành, giá hàng hóa, KQKD toàn ngành.
3. Lọc doanh nghiệp — doanh thu & lợi nhuận tăng, ROE cao, nợ thấp, dòng tiền tốt, ban lãnh đạo uy tín.
4. Phân tích kỹ thuật — MA50 > MA200, breakout nền tích lũy, khối lượng tăng mạnh, RS mạnh hơn thị trường, không mua ngược xu hướng.
5. Quản trị rủi ro — cắt lỗ 5–8%, chốt lời theo xu hướng, rủi ro mỗi lệnh tối đa 1–2% tài khoản.

Trọng số mô hình AI (chấm điểm /100)

30% Vĩ mô · 25% Doanh nghiệp · 20% Kỹ thuật · 15% Tin tức & tâm lý · 10% Dòng tiền (khối ngoại, tự doanh, thanh khoản). Chỉ phát tín hiệu MUA khi tổng điểm vượt ngưỡng (vd 85/100) — đáng tin hơn nhiều so với một chỉ báo đơn lẻ. Đây là mô hình khối "Mô hình đa yếu tố" phía trên đang áp dụng.

Bộ chỉ báo & thông tin theo dõi mỗi ngày

Chỉ báo: EMA 20–50–200 · Volume · VWAP · RSI · MACD · ATR · OBV.
Theo dõi hằng ngày: chính sách chính phủ · tin NHNN · KQKD doanh nghiệp · giao dịch khối ngoại · tự doanh CTCK · giá dầu/vàng/USD/DXY · lãi suất trái phiếu Mỹ · S&P 500, Nasdaq.
📖 Ý nghĩa các chỉ số (bấm để mở) — dành cho người mới

Định giá & cơ bản

P/E — Giá ÷ lợi nhuận mỗi cổ phiếu (EPS). Bạn trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lãi/năm. Thấp thường là rẻ — Graham thích ≤ 15. Cao = kỳ vọng tăng trưởng lớn hoặc đang đắt.
P/B — Giá ÷ giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. ≤ 1.5 (Graham) là hợp lý. Hay dùng cho ngân hàng, doanh nghiệp tài sản nặng.
EPS — Lợi nhuận ròng chia cho mỗi cổ phiếu. EPS càng tăng đều qua các năm càng tốt.
Giá trị sổ sách (BVPS) — Vốn chủ sở hữu ÷ số cổ phiếu = "giá trị kế toán" mỗi cổ phiếu.
ROE — Lợi nhuận ÷ vốn chủ sở hữu. Đo hiệu quả sinh lời trên tiền cổ đông. Buffett thích ≥ 15% và bền nhiều năm. (Ở đây tính xấp xỉ = EPS ÷ BVPS.)
EV/EBITDA — Định giá cả doanh nghiệp (gồm nợ) ÷ lợi nhuận trước lãi–thuế–khấu hao. Thấp = rẻ; so sánh trong cùng ngành.
Vốn hóa — Tổng giá trị thị trường = giá × số cổ phiếu lưu hành. Lớn = doanh nghiệp lớn, thường ổn định hơn.
Graham Number — √(22.5 × EPS × BVPS): mức giá tối đa "hời" theo Graham. Giá dưới con số này → có biên an toàn.
P/E × P/B — Bộ lọc nhanh của Graham: ≤ 22.5 là hợp lý (bằng 15 × 1.5).
Tỷ suất cổ tức — Cổ tức tiền một năm ÷ giá. Là % tiền mặt bạn nhận mỗi năm nếu giữ cổ phiếu.
Biên an toàn — Chênh lệch giữa giá trị nội tại và giá mua. Graham đòi mua thấp hơn giá trị đủ nhiều để chịu được sai lầm.

Kỹ thuật & xu hướng

MA20 / 50 / 200 — Giá trung bình 20 / 50 / 200 phiên (ngắn / trung / dài hạn). Giá trên MA200 = xu hướng khỏe (bò); dưới = yếu (gấu).
RSI (14) — Đo sức mạnh đà giá, thang 0–100. > 70 quá mua (dễ chỉnh), < 30 quá bán (dễ bật), ~50 trung tính.
MACD (12/26/9) — Chênh lệch hai đường trung bình. Dương = đà tăng, âm = đà giảm; đảo dấu = tín hiệu chuyển đà.
ADX (14) — Đo độ mạnh của xu hướng (không cho biết hướng). < 25 đi ngang, ≥ 25 có xu hướng, ≥ 40 rất mạnh.
RS vs VN-Index — So mức tăng của mã với chỉ số trong 3 tháng. Dương = mạnh hơn thị trường (tiêu chí "Leader" của O'Neil).
Đỉnh / đáy 52 tuần — Giá cao nhất / thấp nhất trong 1 năm. Phá đỉnh 52 tuần với khối lượng lớn là tín hiệu mạnh.
Cấu trúc HH-HL — "Đỉnh sau cao hơn + đáy sau cao hơn" = xu hướng tăng (lý thuyết Dow). Ngược lại LH-LL = giảm.
Nến Doji — Nến mở ≈ đóng, thể hiện sự do dự; xuất hiện sau xu hướng dài có thể báo đảo chiều.
ATR — Biên độ dao động trung bình mỗi phiên; dùng để đặt cắt lỗ (thường 1.5–3× ATR).

Giao dịch & đầu tư

R/R (Rủi ro/Lợi nhuận) — Lời kỳ vọng ÷ lỗ tối đa của một lệnh. Nên ≥ 2 (lời gấp đôi rủi ro) mới vào.
DCA — Mua đều đặn từng phần thay vì mua một lần, để giảm rủi ro chọn sai thời điểm.
Cắt lỗ — Mức giá bán ra để giới hạn thua lỗ. O'Neil khuyên lướt sóng cắt ở −7% đến −8%.
Điểm số /100 — Tỷ lệ tiêu chí đạt trong mỗi khung. ≥ 65 thuận lợi · 45–65 trung tính · < 45 yếu. Chỉ để tham khảo, không phải khuyến nghị.

📰 Tin tức thị trường (CafeF)

Đang tải tin…