Đang tải dữ liệu…
📐 Chỉ số kỹ thuật nhanh
🎯 Đánh giá tiêu chí đầu tư — Ngắn / Trung / Dài hạn
📖 Ý nghĩa các chỉ số (bấm để mở) — dành cho người mới
Định giá & cơ bản
P/E — Giá ÷ lợi nhuận mỗi cổ phiếu (EPS). Bạn trả bao nhiêu đồng cho 1 đồng lãi/năm. Thấp thường là rẻ — Graham thích ≤ 15. Cao = kỳ vọng tăng trưởng lớn hoặc đang đắt.
P/B — Giá ÷ giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu. ≤ 1.5 (Graham) là hợp lý. Hay dùng cho ngân hàng, doanh nghiệp tài sản nặng.
EPS — Lợi nhuận ròng chia cho mỗi cổ phiếu. EPS càng tăng đều qua các năm càng tốt.
Giá trị sổ sách (BVPS) — Vốn chủ sở hữu ÷ số cổ phiếu = "giá trị kế toán" mỗi cổ phiếu.
ROE — Lợi nhuận ÷ vốn chủ sở hữu. Đo hiệu quả sinh lời trên tiền cổ đông. Buffett thích ≥ 15% và bền nhiều năm. (Ở đây tính xấp xỉ = EPS ÷ BVPS.)
EV/EBITDA — Định giá cả doanh nghiệp (gồm nợ) ÷ lợi nhuận trước lãi–thuế–khấu hao. Thấp = rẻ; so sánh trong cùng ngành.
Vốn hóa — Tổng giá trị thị trường = giá × số cổ phiếu lưu hành. Lớn = doanh nghiệp lớn, thường ổn định hơn.
Graham Number — √(22.5 × EPS × BVPS): mức giá tối đa "hời" theo Graham. Giá dưới con số này → có biên an toàn.
P/E × P/B — Bộ lọc nhanh của Graham: ≤ 22.5 là hợp lý (bằng 15 × 1.5).
Tỷ suất cổ tức — Cổ tức tiền một năm ÷ giá. Là % tiền mặt bạn nhận mỗi năm nếu giữ cổ phiếu.
Biên an toàn — Chênh lệch giữa giá trị nội tại và giá mua. Graham đòi mua thấp hơn giá trị đủ nhiều để chịu được sai lầm.
Kỹ thuật & xu hướng
MA20 / 50 / 200 — Giá trung bình 20 / 50 / 200 phiên (ngắn / trung / dài hạn). Giá trên MA200 = xu hướng khỏe (bò); dưới = yếu (gấu).
RSI (14) — Đo sức mạnh đà giá, thang 0–100. > 70 quá mua (dễ chỉnh), < 30 quá bán (dễ bật), ~50 trung tính.
MACD (12/26/9) — Chênh lệch hai đường trung bình. Dương = đà tăng, âm = đà giảm; đảo dấu = tín hiệu chuyển đà.
ADX (14) — Đo độ mạnh của xu hướng (không cho biết hướng). < 25 đi ngang, ≥ 25 có xu hướng, ≥ 40 rất mạnh.
RS vs VN-Index — So mức tăng của mã với chỉ số trong 3 tháng. Dương = mạnh hơn thị trường (tiêu chí "Leader" của O'Neil).
Đỉnh / đáy 52 tuần — Giá cao nhất / thấp nhất trong 1 năm. Phá đỉnh 52 tuần với khối lượng lớn là tín hiệu mạnh.
Cấu trúc HH-HL — "Đỉnh sau cao hơn + đáy sau cao hơn" = xu hướng tăng (lý thuyết Dow). Ngược lại LH-LL = giảm.
Nến Doji — Nến mở ≈ đóng, thể hiện sự do dự; xuất hiện sau xu hướng dài có thể báo đảo chiều.
ATR — Biên độ dao động trung bình mỗi phiên; dùng để đặt cắt lỗ (thường 1.5–3× ATR).
Giao dịch & đầu tư
R/R (Rủi ro/Lợi nhuận) — Lời kỳ vọng ÷ lỗ tối đa của một lệnh. Nên ≥ 2 (lời gấp đôi rủi ro) mới vào.
DCA — Mua đều đặn từng phần thay vì mua một lần, để giảm rủi ro chọn sai thời điểm.
Cắt lỗ — Mức giá bán ra để giới hạn thua lỗ. O'Neil khuyên lướt sóng cắt ở −7% đến −8%.
Điểm số /100 — Tỷ lệ tiêu chí đạt trong mỗi khung. ≥ 65 thuận lợi · 45–65 trung tính · < 45 yếu. Chỉ để tham khảo, không phải khuyến nghị.
📰 Tin tức thị trường (CafeF)
Đang tải tin…